quan tái
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nơi núi non hiểm trở ở biên giới, vùng biên ải xa xôi: Từ cổ, dùng để chỉ những vùng đất biên cương, nơi có núi non hiểm trở, địa đầu của đất nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Quân lính canh giữ nơi quan tái. (Quân lính canh giữ nơi biên ải hiểm trở.)
- Thư từ gửi về từ quan tái xa xôi. (Thư từ gửi về từ vùng biên cương xa xôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nơi quan tái": cụm từ nhấn mạnh địa điểm biên giới xa xôi, hẻo lánh.
- Ông ấy đã nhiều năm trấn thủ nơi quan tái. (Ông ấy đã nhiều năm trấn thủ nơi biên giới xa xôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Quan ải (danh từ): Có nghĩa tương tự, chỉ nơi cửa ải, địa điểm hiểm yếu ở biên giới.
- Quân địch không thể vượt qua quan ải. (Quân địch không thể vượt qua cửa ải.)
Từ đồng nghĩa
- Biên ải: Vùng biên giới.
- Biên cương: Vùng đất ở biên giới của quốc gia.
- Cửa ải: Nơi hiểm yếu ở biên giới, thường có quân canh phòng.
Lưu ý
- "Quan tái" là một từ Hán Việt cổ, chủ yếu được tìm thấy trong văn chương, sử sách hoặc ngữ cảnh trang trọng, ít dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Nó mang sắc thái cổ kính và thường gợi lên hình ảnh về sự xa xôi, hiểm trở và nhiệm vụ canh giữ quan trọng nơi biên giới.
- cũng như quan ải, chỉ nơi núi non bờ cõi